Bỏ qua để đến nội dung

Từ điển khái niệm

Phần Hướng dẫn trả lời “làm thế nào”. Phần này trả lời “nó là cái gì” — mỗi khái niệm một trang, đủ sâu để bạn dự đoán được hành vi của ALP thay vì phải thử.

Đọc theo thứ tự bảng dưới là đi từ ai được làm gì xuống việc đó chạy ra sao.

Khái niệm Một câu
Agent Một vai có definition bất biến viết bằng code — không phải một model process tự do
Capability Sáu nhóm quyền một vai được cấp; tên không có trong catalog bị từ chối chứ không bị bỏ qua
Policy Cửa duy nhất trả lời cho/không cho, chạy trước mọi runtime probe và spawn
Delegation Một vai nhờ vai khác làm việc — đường duy nhất, và cha phải được xác thực
Execution Một lượt chạy có ID, có snapshot quyền trên đĩa, có vòng đời tra được từ process khác
Execution graph Cây của một lượt chạy: quan hệ cha–con, trần, allowance, hạn và lý do huỷ
Thread Một việc kéo dài qua nhiều lượt chạy, nhiều runtime, nhiều tiến trình — bản ghi, không phải nguồn quyền
Workflow State machine thu hẹp tool theo từng bước, kết thúc bằng output contract
Memory Kiến thức dùng lại, địa chỉ bằng logical ID chứ không bằng đường dẫn file
Skill Gói knowledge/workflow có SKILL.md; thư mục skills/ của vai chính là danh sách grant
Runtime và launch spec Claude Code hoặc Codex CLI, cùng bản dịch từ quyền sang lệnh khởi chạy
Hook Hai điểm ALP chạy bên trong tiến trình runtime: mở phiên và đóng phiên
Checkpoint và continuity Objective + pin của một execution, sống sót qua compaction
AgentDefinition = vai, khai báo trong code Execution = một lượt chạy đã authorize, bất biến
Thread = một việc, bền, nhiều lượt ExecutionGraph = cây delegation/huỷ của MỘT lượt chạy
Runtime = adapter / CLI của model Process = tiến trình OS do backend sinh
Memory = tri thức dùng lại qua nhiều Thread

Docs này không gọi một execution là “session” hay “thread”: session là của runtime, Thread là của ALP, và một Thread chứa nhiều execution.

  1. Identity là code, không phải Markdown. Definition viết bằng TypeScript, freeze lúc load, và hash vào policy của từng lượt chạy. Không có file nào sửa tay được để đổi quyền.
  2. ALP quyết ai giao việc cho ai; runtime chỉ quyết việc đó chạy thế nào. Policy chạy xong mới tới probe, health check, spawn.
  3. Fail-closed. Tool lạ, path lạ, vai lạ, request lạ → từ chối. Không có nhánh “mặc định cho phép”.

Mỗi trang bên dưới là một hệ quả của ba câu này, đọc ngược từ hệ quả về nguyên nhân.

Không có Vì sao
Chọn runtime trực tiếp Runtime là hệ quả của model, model là hệ quả của nấc
Cờ giả vai gọi (--as, ALP_ROLE) Danh tính đến từ execution graph, không từ input
Config mở trần delegation Trần cố định trong code; sửa trần là sửa code và đi qua review
Token/tool-call budget Chưa có. Trần hiện tại đếm execution, không đếm thứ execution tiêu
Sandbox chống tiến trình thù địch ALP là guardrail cho agent hợp tác; source ghi rõ giới hạn này